Bản dịch của từ 猪婆子 trong tiếng Việt
猪婆子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
猪婆子 (Danh từ)
【zhū pó zǐ】
01
Từ miền Bắc/方言: chỉ người phụ nữ thô lỗ, cộc cằn hoặc bà già khó tính (tương tự “bà cô khó tính”); cũng là cách gọi khinh miệt (xem “猪婆”).
见“猪婆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪婆子
zhū
猪
pó
婆
zi
子
Các từ liên quan
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕏
櫧
诸
珠
鼄
蛛
誅
鯺
櫫
硃
潴
跦
獈
獩
猐
猂
狢
獵
獀
猜
㺘
獯
狹
獉
敔
䀁
啝
谑
惀
唳
兜
酔
匙
梎
谕
㸾
猪肉
猪蹄
猪脚
猪头
猪排
猪肚
豪猪
蠢猪
小猪
猪肝
