Bản dịch của từ 猪婆龙 trong tiếng Việt
猪婆龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
猪婆龙 (Danh từ)
【zhū pó lóng】
01
Kỳ đà lớn Trung Quốc (cũng gọi là Kỳ đà heo)
一种特定的爬行动物,通常指的是某些物种的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪婆龙
zhū
猪
pó
婆
lóng
龙
Các từ liên quan
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕏
櫧
诸
珠
鼄
蛛
誅
鯺
櫫
硃
潴
跦
獈
獩
猐
猂
狢
獵
獀
猜
㺘
獯
狹
獉
敔
䀁
啝
谑
惀
唳
兜
酔
匙
梎
谕
㸾
猪肉
猪蹄
猪脚
猪头
猪排
猪肚
豪猪
蠢猪
小猪
猪肝
