Bản dịch của từ 猪朋狗友 trong tiếng Việt
猪朋狗友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
猪朋狗友 (Danh từ)
【zhū péng góu yǒu】
01
Đồng chí đáng bị khiển trách
不光彩的同志
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người bạn đồng hành phóng túng
放荡的同伴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪朋狗友
zhū
猪
péng
朋
gǒu
狗
yǒu
友
Các từ liên quan
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
狗中
狗事
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕏
櫧
诸
珠
鼄
蛛
誅
鯺
櫫
硃
潴
跦
獈
獩
猐
猂
狢
獵
獀
猜
㺘
獯
狹
獉
敔
䀁
啝
谑
惀
唳
兜
酔
匙
梎
谕
㸾
猪肉
猪蹄
猪脚
猪头
猪排
猪肚
豪猪
蠢猪
小猪
猪肝
