Bản dịch của từ 猪神 trong tiếng Việt
猪神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
猪神 (Danh từ)
【zhū shén】
01
Tên một loại cây: Mao Xi (tên cổ), thuộc họ Chenopodiaceae hoặc các loại cây thân thảo tương tự (tên thông thường ít phổ biến hơn), là một loại cây thân thảo được ghi chép trong văn học cổ.
茅犀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪神
zhū
猪
shén
神
Các từ liên quan
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕏
櫧
诸
珠
鼄
蛛
誅
鯺
櫫
硃
潴
跦
獈
獩
猐
猂
狢
獵
獀
猜
㺘
獯
狹
獉
敔
䀁
啝
谑
惀
唳
兜
酔
匙
梎
谕
㸾
猪肉
猪蹄
猪脚
猪头
猪排
猪肚
豪猪
蠢猪
小猪
猪肝
