Bản dịch của từ 猪笼草 trong tiếng Việt

猪笼草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪笼草 (Danh từ)

zhū lóng cǎo
01

Cây nắp ấm

一种食虫植物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪笼草

zhū

lóng

cǎo

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
草上霜
草上飞
草丛
草人
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép