Bản dịch của từ 猪红 trong tiếng Việt

猪红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪红 (Danh từ)

zhū hóng
01

Giò heo/tiết canh đã chế biến (dạng tiết heo/gan heo đông thành miếng) — trong miền Nam thường chỉ món làm từ tiết heo đông hoặc các loại nội tạng chưng kỹ (chữ Hán: = heo, = đỏ/đông)

指腊肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪红

zhū

hóng

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép