Bản dịch của từ 猪脂 trong tiếng Việt

猪脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪脂 (Danh từ)

zhū zhī
01

Mỡ lợn (mỡ heo) — dầu mỡ lấy từ mỡ lợn, thường để chiên, nấu ăn hoặc làm bánh

猪油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪脂

zhū

zhī

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép