Bản dịch của từ 猪都 trong tiếng Việt

猪都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪都 (Danh từ)

zhū dōu
01

Một loài súc vật trong thần thoại cổ đại (liên quan đến heo/ lợn), ít được dùng trong văn bản cổ

1.古代神话中的一种动物。

Ví dụ
02

Một loài nhím (chỉ loại nhím lớn, bộ lông/kim dài) — chỉ “豪猪

2.指豪猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪都

zhū

dōu

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
都下
都中
都中纸贵
都丽
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép