Bản dịch của từ 猫抓病 trong tiếng Việt
猫抓病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠ | m | ao | thanh ngang |
猫抓病 (Danh từ)
【māo zhuā bìng】
01
Bệnh do vết xước của mèo
猫抓病
Ví dụ
02
Bệnh do vết cào của mèo
猫抓热
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猫抓病
māo
猫
zhuā
抓
bìng
病
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠ, ㄇㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 貓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨丨丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貓
軞
㝟
嵍
锚
㹈
旄
矛
緢
䅦
䭷
毛
蟊
狸
獀
獪
㹹
犿
狪
獚
獏
㹿
㺐
㺏
㺊
𠋨
㟤
扈
冕
軠
𠋭
眳
䤜
凰
𠋃
䇋
痔
熊猫
小猫
猫腻
猫咪
狸猫
猫眼
撸猫
猫熊
野猫
龙猫
三毛猫
