Bản dịch của từ 猫腰 trong tiếng Việt
猫腰
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠ | m | ao | thanh ngang |
猫腰 (Động từ)
【máo yāo】
01
Cúi người
弯腰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
猫腰 (Từ chỉ nơi chốn)
【máo yāo】
01
Đọc là [māoyāo]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猫腰
māo
猫
yāo
腰
Các từ liên quan
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠ, ㄇㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 貓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨丨丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貓
軞
㝟
嵍
锚
㹈
旄
矛
緢
䅦
䭷
毛
蟊
狸
獀
獪
㹹
犿
狪
獚
獏
㹿
㺐
㺏
㺊
𠋨
㟤
扈
冕
軠
𠋭
眳
䤜
凰
𠋃
䇋
痔
熊猫
小猫
猫腻
猫咪
狸猫
猫眼
撸猫
猫熊
野猫
龙猫
三毛猫
