Bản dịch của từ 猬合 trong tiếng Việt
猬合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
猬合 (Động từ)
【wèi hé】
01
Ẩn dụ cho việc tụ tập: tụ tập và đi theo nhóm (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
比喻纷纷集结。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬合
wèi
猬
hé
合
Các từ liên quan
猬兴
猬列
猬奋
猬张
猬栗
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,胃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螱
磑
餧
墛
䥆
魏
未
轊
懀
䙿
罻
慰
猙
猪
㹻
猣
猘
㹤
狦
狲
獍
㹴
狝
獅
㼏
㻛
詄
䞣
䛌
骬
棏
焚
䚌
棋
傑
蛫
刺猬
猬集
刺猬效应
