Bản dịch của từ 猬立 trong tiếng Việt

猬立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

猬立 (Tính từ)

wèi lì
01

竖起耸立常比喻因惊恐或寒冷而毛发竖起可作动作竖起或状态毛发竖着)。Hán-Việt:(=nhĩ/ốc → liên tưởng lông dựng)。

猬毛竖起。多比喻因恐惧而毛发耸起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬立

wèi

Các từ liên quan

猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
立业
立业安邦
立主
立义
猬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
Hình thái radical:
⿰,⺨,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép