Bản dịch của từ 猬结蚁聚 trong tiếng Việt

猬结蚁聚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

猬结蚁聚 (Tính từ)

wèi jié yǐ jù
01

Tụ họp đông người.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬结蚁聚

wèi

jié

Các từ liên quan

猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
结业
结义
结习
结了鸟
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
猬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
Hình thái radical:
⿰,⺨,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép