Bản dịch của từ 猬起鸡连 trong tiếng Việt

猬起鸡连

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

猬起鸡连 (Tính từ)

wèi qǐ jī lián
01

Liên kết với nhau, sẵn sàng hành động.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬起鸡连

wèi

lián

Các từ liên quan

猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
起丧
起为头
起义
起乐
起书
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
连一不二
连一接二
连一连二
连七
猬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
Hình thái radical:
⿰,⺨,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép