Bản dịch của từ 猬须 trong tiếng Việt
猬须
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
猬须 (Danh từ)
【wèi xū】
01
Một loại ria/hớt rậm như lông nhím (猬 = nhím), tức là bộ râu dày, xòe ra giống lông thú
如猬毛稠密张开的胡须。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬须
wèi
猬
xū
须
Các từ liên quan
猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
须不
须不是
须丸
须些
须卜
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,胃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螱
磑
餧
墛
䥆
魏
未
轊
懀
䙿
罻
慰
猙
猪
㹻
猣
猘
㹤
狦
狲
獍
㹴
狝
獅
㼏
㻛
詄
䞣
䛌
骬
棏
焚
䚌
棋
傑
蛫
刺猬
猬集
刺猬效应
