Bản dịch của từ 猬鼠 trong tiếng Việt

猬鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

猬鼠 (Danh từ)

wèi shǔ
01

Tên một loài nhím/chuột có gai (古称), thường chỉ con nhím; Hán Việt: 'hối'/'vệ' (古称)

猬的别名。见明李时珍《本草纲目.兽三.猬》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬鼠

wèi

shǔ

Các từ liên quan

猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
猬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
Hình thái radical:
⿰,⺨,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép