Bản dịch của từ 献侑 trong tiếng Việt
献侑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献侑 (Động từ)
【xiàn yòu】
01
Chuốc rượu, rót rượu khuyến khích mọi người uống để khuấy cảnh (劝酒助兴)
2.劝酒助兴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Cổ) Dâng rượu cho chủ nhà hoặc người hầu trong lễ tế; cũng đề cập đến nghi thức hoặc hành vi mời rượu (có thể dùng làm động từ hoặc danh từ)
1.指古祭礼中主人献酒于侑尸者(即陪侍“尸”之人)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献侑
xiàn
献
yòu
侑
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
侑享
侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
