Bản dịch của từ 献俘 trong tiếng Việt
献俘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献俘 (Danh từ)
【xiàn fú】
01
Một nghi lễ quân sự xưa: khi chiến thắng dâng các tù binh bắt được lên miếu tông (để tỏ công lao và chiến tích)
1.古代一种军礼。凯旋时以所获俘虏献于宗庙,显示战功。
Ví dụ
02
Dân hoặc người bị bắt/quăng ra làm tù nhân; tổng quát chỉ những người bị bắt làm tù binh
2.泛指献交俘获之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献俘
xiàn
献
fú
俘
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
俘囚
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
