Bản dịch của từ 献尊 trong tiếng Việt
献尊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献尊 (Danh từ)
【xiàn zūn】
01
Một loại vật dụng bằng đồng/ceramic dùng để盛酒 trong lễ tế (tương tự như 祭器 中的酒器),古代祭祀所用的尊杯
即牺尊。祭祀用的一种酒器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献尊
xiàn
献
zūn
尊
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
