Bản dịch của từ 献拙 trong tiếng Việt
献拙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献拙 (Động từ)
【xiàn zhuō】
01
Lời khiêm nhường, tự xưng tài kém khi dâng lên (thường nói trước khi trình bày một chút công lao/tiết mục) — giống kiểu «có gì xin tạm dâng lên»
向人表露自己技能时的谦辞。。如:「为博君一笑,就此献拙了。」
Ví dụ
02
(謙稱) 献上拙劣的表演或作品,用於自謙,類似「献丑」——意思是『拿出拙劣之作讓大家指教』。
亦作「献丑」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献拙
xiàn
献
zhuō
拙
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
