Bản dịch của từ 献民 trong tiếng Việt
献民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献民 (Danh từ)
【xiàn mín】
01
Dân chịu quy phục (từ thời Chu diệt Thương; chỉ những người Thương đầu hàng, qui thuộc Chu)
1.犹贤民。原指周灭商后,商遗民中之臣服于周者。
Ví dụ
02
Các cựu thần, dân lưu lại của triều trước (người thuộc triều đại trước để lại sau khi triều đại đổi thay)
2.泛指前朝遗民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献民
xiàn
献
mín
民
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
