Bản dịch của từ 献状 trong tiếng Việt
献状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献状 (Danh từ)
【xiàn zhuàng】
01
2.呈现某种形态;做出某种姿态。
Ví dụ
02
Tội khấu lộ (tố giác hành vi khoe thân, trưng ra tình trạng khỏa thân để buộc tội) — thuật ngữ cổ chỉ việc “quan sát/ghi chép tình trạng khỏa thân” như chứng cứ
1.谓观裸状之罪。
Ví dụ
03
3.投献的状纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献状
xiàn
献
zhuàng
状
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
