Bản dịch của từ 献瑞 trong tiếng Việt
献瑞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献瑞 (Động từ)
【xiàn ruì】
01
Dâng, tiến cúng điềm lành; trình bày lễ vật mang điềm tốt (Hán Việt: hiến-瑞 = dâng–thuận lợi/điềm lành)
谓呈献祥瑞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献瑞
xiàn
献
ruì
瑞
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
