Bản dịch của từ 献生子 trong tiếng Việt
献生子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献生子 (Danh từ)
【xiàn shēng zǐ】
01
Một phong tục dân gian từ thời Đường Tống: vào ngày mùng 1 tháng 2 âm lịch (trung hòa節), dùng túi vải/đệm xanh đựng ngũ cốc, hoa quả, hạt giống để biếu tặng lẫn nhau (cầu phúc, mong mùa màng tốt)
唐宋以来的一种民间风俗。在农历二月初一的中和节,以青囊盛五谷瓜果种子,互相赠送。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献生子
xiàn
献
shēng
生
zi
子
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
生一
生三
生上起下
生不逢场
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
