Bản dịch của từ 献笑 trong tiếng Việt
献笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献笑 (Động từ)
【xiàn xiào】
01
Bị người ta cười nhạo; chịu tiếng cười (đi với ý “được/ bị người khác cười”)
2.犹见笑。被人笑话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.露出笑容。
Ví dụ
03
Giả vờ cười, cố nở nụ cười để lấy lòng người khác (cười gượng, cười giả tạo).
3.故作笑容以取悦于人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献笑
xiàn
献
xiào
笑
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
