Bản dịch của từ 献纳院 trong tiếng Việt
献纳院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献纳院 (Danh từ)
【xiàn nà yuàn】
01
Viện (cơ quan) triều đình thời Đường chuyên nhận, xử lý các tấu chương, sớ tấu của quan lại và dân chúng (tức nơi nhận trình và lưu trữ văn thư triều đình).
唐时朝廷专管臣民书奏呈文等的机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献纳院
xiàn
献
nà
纳
yuàn
院
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
