Bản dịch của từ 献谋 trong tiếng Việt

献谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

献谋 (Động từ)

xiàn móu
01

Đưa ra ý kiến/đề xuất (đóng góp kế hoạch, phương án); hiến kế

献计;献策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献谋

xiàn

móu

Các từ liên quan

献上
献丑
献世包
献世宝
献主
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
献
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,南,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép