Bản dịch của từ 献酬 trong tiếng Việt
献酬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献酬 (Động từ)
【xiàn chóu】
01
Hành động cùng nhau chúc rượu/ kính rượu khi uống; chủ khách luân phiên nâng cốc đãi nhau
1.谓饮酒时主客互相敬酒。
Ví dụ
02
Rót uống, mời rượu (chung chung chỉ hành động rót và mời uống)
2.泛指斟饮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đáp lễ; đáp lại sự đối đãi hoặc nghĩa tình (hành động để trả ơn hoặc trả lễ)
3.酬答;应答。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献酬
xiàn
献
chóu
酬
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
