Bản dịch của từ 猰窳 trong tiếng Việt
猰窳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
猰窳 (Danh từ)
【yà yǔ】
01
Một người hung hãn, ác độc (từ cổ; ví von người tàn bạo)
即猰?。比喻凶恶的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猰窳
yà
猰
yǔ
窳
Các từ liên quan
猰犬
猰貐
窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【KHIẾT.NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 䝟, 契, 𤟻, 𤠵
- Hình thái radical:
- ⿰⺨契
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埡
冴
襾
铔
姶
㰳
䢝
俹
揠
亜
犽
碣
鋏
蛱
䘥
頬
夾
颉
恝
鴶
忦
㔠
裌
㪴
郄
切
锲
㰰
厒
朅
慊
䌌
㛙
䞣
䤿
籡
獋
猭
猸
獟
獬
㺠
猕
玀
猞
狡
㺓
㺈
鿓
辇
鈏
㗏
絛
㨎
渡
湐
䜬
暁
葄
跓
猰貐
