Bản dịch của từ 猱援 trong tiếng Việt
猱援
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
猱援 (Động từ)
【náo yuán】
01
Leo trèo nhẹ nhàng, linh hoạt (dùng tay chân bám, lần lên)
轻捷攀援。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猱援
náo
猱
yuán
援
Các từ liên quan
猱儿
猱升
猱搔虎痒
猱杂
援举
援之以手
援例
援傅
援免
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 㑱, 㺀, 獶, 獿, 蝚, 𧳨, 夒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,柔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橈
呶
夒
㞪
碙
桡
䛝
怓
詉
譊
䄩
㺀
猥
㹱
狪
㺠
犴
狗
獮
獏
狆
獉
㹸
狋
覚
違
䛄
惒
瑘
䭴
聎
笿
㜀
喽
䛎
﨩
