Bản dịch của từ 猲狙 trong tiếng Việt
猲狙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
猲狙 (Danh từ)
【hè jū】
01
Tên một loài thú trong truyền thuyết (một loài thú cổ/độc đáo trong truyện cổ)
传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猲狙
xiē
猲
jū
狙
Các từ liên quan
猲獢
狙伺
狙候
狙公
狙击
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIẾT】
- Các biến thể:
- 獦, 𤢔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揳
滊
些
蠍
㱔
蝎
獦
楔
娎
歇
謞
䎋
焃
褐
哬
䪚
靎
垎
煂
赫
鵠
嚇
䕻
臈
鮥
韚
䐙
挌
諽
膈
颌
佮
輵
䩐
㺔
害
駭
䇋
𠀅
㦟
㤥
㧡
氦
駴
絯
亥
㹶
猗
狢
猞
獥
獪
獳
狗
猙
猜
獼
猸
𠌜
黍
缑
傐
䖮
惢
䋘
飲
翕
𠖕
㫼
㴫
