Bản dịch của từ 猳 trong tiếng Việt
猳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
猳 (Danh từ)
【jiā】
01
Giống như chữ “豭”, chỉ con lợn đực (heo đực) – nhớ câu “tiến thừa kỳ y, thị như đồn gia” để liên tưởng đến lợn đực nuôi trong nhà.
同“豭”,公猪:“进承其颐,视如豚~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại khỉ được nhắc đến trong sách cổ – hình dung con khỉ này như một loài đặc biệt trong văn hóa xưa.
古书上说的一种猴类动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
