Bản dịch của từ 猳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiā
01

Giống như chữ “”, chỉ con lợn đực (heo đực) – nhớ câu “tiến thừa kỳ y, thị như đồn gia” để liên tưởng đến lợn đực nuôi trong nhà.

同“豭”,公猪:“进承其颐,视如豚~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại khỉ được nhắc đến trong sách cổ – hình dung con khỉ này như một loài đặc biệt trong văn hóa xưa.

古书上说的一种猴类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

猳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép