Bản dịch của từ 猴狲 trong tiếng Việt
猴狲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
猴狲 (Danh từ)
【hóu sūn】
01
Một loài khỉ (từ cổ/方言), xem mục 「猕猴」; tức khỉ rừng giống khỉ macaque
见「猕猴」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên khác của khỉ vàng/khỉ macaque (một loài khỉ), tức khỉ macaque; Hán Việt: 'hầu tôn' (giải thích: tên gọi cổ/độc đáo của loài khỉ)
猕猴的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猴狲
hóu
猴
sūn
狲
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 㺅, 𤠣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,侯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ丨フ一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翵
瘊
喉
㮢
翭
矦
㺅
鍭
帿
餱
鯸
㤧
㺛
猛
犴
狜
㺅
猞
猫
猬
猪
㹩
猸
犳
㷇
溌
䞤
㜃
臹
晻
鄍
焮
插
塀
焲
閕
猴子
猕猴
猴急
猴儿
猴儿
耍猴
猴年
猿猴
猴痘
猴头
