Bản dịch của từ 猵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

(Danh từ)

piàn
01

Một loại động vật giống chồn, thường sống trong rừng

See 猵狙 [piànjū]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

猵
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【BIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép