Bản dịch của từ 猷为 trong tiếng Việt
猷为
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
猷为 (Danh từ)
【yóu wéi】
01
Công nghiệp, công nghiệp kế hoạch hoặc thành tựu (công việc, sự nghiệp đã làm được)
2.指功业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xây dựng công nghiệp; lập nên sự nghiệp (hành động tạo dựng công lao, thành tựu)
1.谓建立功业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猷为
yóu
猷
wèi
为
Các từ liên quan
猷畧
为下
为丛驱雀
为主
为久
