Bản dịch của từ 猷畧 trong tiếng Việt
猷畧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
猷畧 (Danh từ)
【yóu lüè】
01
Mưu lược; kế hoạch và sách lược có tính toán (thường dùng trong văn viết, Hán-Việt: «ưu lược/dao lược» giúp nhớ chữ 猷 liên quan đến suy tính)
谋略。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猷畧
yóu
猷
lüè
畧
Các từ liên quan
猷为
