Bản dịch của từ 猼 trong tiếng Việt
猼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
猼 (Danh từ)
【bó】
01
Một loại chó được nhắc đến trong sách cổ, giống như chó săn trong truyện xưa.
古书上说的一种狗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài quái thú trong truyền thuyết cổ đại, hình dáng giống người nhưng có cánh như chim.
古代传说中的一种怪兽,像人而有翅膀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 𧳵
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一丿乚一一丨丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脖
駁
挬
㗘
䮀
䭯
薄
䮂
驳
煿
淿
箔
䦌
奤
䨰
破
烞
砶
䎊
䪖
䨣
洦
䘠
䄸
獽
猂
㺒
狻
犳
猯
狧
獵
獀
獇
㺕
獑
塚
谬
锡
彙
䁐
溗
煘
愼
㮻
筭
䇺
睔
