Bản dịch của từ 猾狯 trong tiếng Việt

猾狯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

猾狯 (Tính từ)

huá kuài
01

Xảo trá, láu cá; mánh khóe, giảo hoạt (miêu tả người hay lừa gạt, tinh ranh)

狡狯,狡诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猾狯

huá

kuài

猾
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
滑, 獪
Hình thái radical:
⿰,⺨,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép