Bản dịch của từ 猿啼鹤唳 trong tiếng Việt

猿啼鹤唳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿啼鹤唳 (Tính từ)

yuán tí hè lì
01

Vượn kêu hạc gọi, âm thanh ai oán

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿啼鹤唳

yuán

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤怨
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
鹤乘轩
唳嘹
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép