Bản dịch của từ 猿嗛 trong tiếng Việt

猿嗛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿嗛 (Danh từ)

yuán qiàn
01

Một dạng tên gọi cổ/異寫 của 猨嗛亦作猨嗛”) — từ cổ chỉ loài vượn/khỉ lớn (từ cổ văn tự, ít dùng)

1.亦作“猨嗛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn vụn trong má trái của khỉ/viên thức ăn nhỏ trong má khỉ; nghĩa chuyển: đồ ăn ít ỏi, thức ăn echm (miếng ăn kham nhẫn)

3.指猿颊中所藏的食物。多借指微薄的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một túi/bao trong má của loài vượn (theo truyền thuyết) để chứa thức ăn

2.传说猿颊中藏食的囊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿嗛

yuán

qiǎn

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
嗛呥
嗛嗛
嗛嗛之德
嗛嗛之食
嗛小
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép