Bản dịch của từ 猿扳蛇折 trong tiếng Việt
猿扳蛇折
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
猿扳蛇折 (Tính từ)
【yuán bān shé shé】
01
Cực kỳ nói về đường núi cao, dốc và quanh co gập ghềnh, rất khó leo lên (nhấn mạnh hiểm trở, cheo leo).
极言山路高峻曲折,难以攀登。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿扳蛇折
yuán
猿
bān
扳
shé
蛇
zhé
折
Các từ liên quan
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
扳不倒儿
扳价
扳倒
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,袁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厡
厵
原
员
鶢
櫞
贠
鼋
縁
辕
鎱
笎
狧
狌
猪
㹪
狁
㹵
獙
狜
猐
㺇
㹲
狋
解
琿
溔
𠄼
㿢
䢢
椿
馍
䇑
䋟
㮘
㬋
猿人
猿猴
人猿
白猿
猿玃
猿臂
古猿
玃猿
长臂猿
类人猿
