Bản dịch của từ 猿父 trong tiếng Việt

猿父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿父 (Danh từ)

yuán fù
01

Chồng (dùng thân mật, tương tự 'lão công' — Hán Việt: viên phu/viên phụ liên tưởng đến 'vợ chồng'), tức 'ông xã'

老公猿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿父

yuán

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
父业
父严子孝
父为子隐
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép