Bản dịch của từ 猿藏熊缘 trong tiếng Việt

猿藏熊缘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿藏熊缘 (Tính từ)

yuán cáng xióng yuán
01

Nơi trú ẩn của khỉ và gấu; chỉ nơi cư ngụ của loài khỉ và gấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿藏熊缘

yuán

cáng

xióng

yuán

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
藏书
藏伏
熊丸
熊侯
熊僚
缘业
缘事
缘份
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép