Bản dịch của từ 猿鹤虫沙 trong tiếng Việt

猿鹤虫沙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

猿鹤虫沙 (Tính từ)

yuán hè chóng shā
01

Người chết trận; chết vì chiến tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猿鹤虫沙

yuán

chóng

shā

Các từ liên quan

猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
鹤乘轩
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
猿
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
猨, 蝯, 𤝌, 𤟗, 𤠔, 𧳭, 𧳷
Hình thái radical:
⿰,⺨,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép