Bản dịch của từ 獀狩 trong tiếng Việt

獀狩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

獀狩 (Động từ)

sōu shòu
01

Chung chỉ hành động đi săn (săn bắn thú rừng)

泛指狩猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獀狩

sōu

shòu

Các từ liên quan

狩人
狩取
狩地
狩岳巡方
狩猎
獀
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
𤟫, 𤡗, 蒐
Hình thái radical:
⿰⺨叟
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép