ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
獃
Bảng phân tích âm vị 獃
Dāi
Ngớ ngẩn, đần độn (như con chó con chưa biết phân biệt)
癡呆;不靈活。今作“呆”。《廣韻•咍韻》:“獃,獃癡,象犬小時未有分别。”《集韻•咍韻》:“獃,癡也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép