Bản dịch của từ 獅 trong tiếng Việt
獅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
獅 (Danh từ)
【shī】
01
Con sư tử, loài thú có bờm dài quanh cổ, tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy (như trong câu thành ngữ “sư tử đạp cỏ” – hình ảnh sư tử oai phong trong tự nhiên).
哺乳動物,雄的脖子上有長鬣,多產於非洲及印度西北部(通常稱“獅子”;古亦作“師子”):~子舞。~子搏兔(喻對小事情也拿出全部力量,不輕視)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
