Bản dịch của từ 獅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

shī
01

Con sư tử, loài thú có bờm dài quanh cổ, tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy (như trong câu thành ngữ “sư tử đạp cỏ” – hình ảnh sư tử oai phong trong tự nhiên).

哺乳動物,雄的脖子上有長鬣,多產於非洲及印度西北部(通常稱“獅子”;古亦作“師子”):~子舞。~子搏兔(喻對小事情也拿出全部力量,不輕視)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

獅
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 狮, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,師
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丨フ一フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép