Bản dịch của từ 獇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiāng
01

Chữ cổ giản thể của chữ '' (một loại thú trong tiếng Hán, nhớ như tiếng 'sang' của thú dữ).

“猐”之俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

獇
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SANG】
Hình thái radical:
⿰,犭,羗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿一一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép