Bản dịch của từ 獋 trong tiếng Việt
獋
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
獋 (Từ tượng thanh)
【háo】
01
Tiếng hú vang, như tiếng chó sói tru gọi đêm khuya (gợi nhớ tiếng 'hào' vang vọng).
同“嗥”,吼叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
- Các biến thể:
- 嗥
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,臯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丨乚一一一丨一一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗥
嘷
籇
椃
乚
諕
噑
㩝
壕
豪
皋
䝥
高
韟
羙
餻
臯
羔
䔌
篙
橰
鼛
鷎
髙
㹧
狥
猫
獞
獮
猼
猝
猯
㺂
㹾
犯
㺈
䕅
䬼
踐
羬
諾
鞒
鄵
䐬
憨
䯒
䟾
憽
