Bản dịch của từ 獎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎng
01

Giải thưởng, phần thưởng (như giải thưởng cho người xuất sắc, dễ nhớ vì 'tưởng' giống 'thưởng' trong tiếng Việt)

同“奬”。《玉篇•犬部》:“奬,今作獎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

獎
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
㢡, 奖, 奨, 奬, 將, 𤟌, 𤟒
Hình thái radical:
⿱,將,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶一丨丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép